Từ vựng
総同盟罷業
そうどうめいひぎょう
vocabulary vocab word
cuộc tổng đình công
総同盟罷業 総同盟罷業 そうどうめいひぎょう cuộc tổng đình công
Ý nghĩa
cuộc tổng đình công
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
総同盟罷業
cuộc tổng đình công
そうどうめいひぎょう
総
chung, toàn bộ, tất cả...
す.べて, すべ.て, ソウ