Từ vựng
絵蝋燭
えろうそく
vocabulary vocab word
nến trang trí hình hoa chim
絵蝋燭 絵蝋燭 えろうそく nến trang trí hình hoa chim
Ý nghĩa
nến trang trí hình hoa chim
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えろうそく
vocabulary vocab word
nến trang trí hình hoa chim