Từ vựng
結跏趺座
けっかふざ
vocabulary vocab word
tư thế hoa sen (tư thế ngồi thiền và yoga)
padmasana
ngồi bắt chéo chân với bàn chân đặt lên đùi đối diện
結跏趺座 結跏趺座 けっかふざ tư thế hoa sen (tư thế ngồi thiền và yoga), padmasana, ngồi bắt chéo chân với bàn chân đặt lên đùi đối diện
Ý nghĩa
tư thế hoa sen (tư thế ngồi thiền và yoga) padmasana và ngồi bắt chéo chân với bàn chân đặt lên đùi đối diện
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0