Từ vựng
経済成長率
けいざいせいちょうりつ
vocabulary vocab word
tốc độ tăng trưởng kinh tế
経済成長率 経済成長率 けいざいせいちょうりつ tốc độ tăng trưởng kinh tế
Ý nghĩa
tốc độ tăng trưởng kinh tế
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
経済成長率
tốc độ tăng trưởng kinh tế
けいざいせいちょうりつ
済
thanh toán (nợ, v.v.), giải tỏa (gánh nặng)...
す.む, -ず.み, サイ