Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
磐越西線
ばんえつさいせん
vocabulary vocab word
Tuyến Ban'etsu Tây
磐越西線
banetsusaisen
磐越西線
磐越西線
ばんえつさいせん
Tuyến Ban'etsu Tây
ば
ん
え
つ
さ
い
せ
ん
磐
越
西
線
ば
ん
え
つ
さ
い
せ
ん
磐
越
西
線
ば
ん
え
つ
さ
い
せ
ん
磐
越
西
線
Ý nghĩa
Tuyến Ban'etsu Tây
Tuyến Ban'etsu Tây
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
磐越西線
Tuyến Ban'etsu Tây
ばんえつさいせん
磐
đá tảng, vách đá, vách núi...
いわ, バン, ハン
般
người vận chuyển, mang theo, tất cả...
ハン
舟
thuyền, tàu
ふね, ふな-, シュウ
殳
thương (vũ khí), bộ thù (bộ thủ số 79)
また, ほこ, シュ
几
bàn, khung bàn, bộ thủ kỷ (bộ 16)
きにょう, キ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
石
đá
いし, セキ, シャク
口
miệng
くち, コウ, ク
越
vượt qua, vượt biên, chuyển đến...
こ.す, -こ.す, エツ
走
chạy
はし.る, ソウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
龰
戉
chiến binh, vũ khí, người man rợ...
えびす, まさかり, ジュウ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
西
( 襾 )
phương tây, Tây Ban Nha
にし, セイ, サイ
線
đường thẳng, đường ray
すじ, セン
糸
sợi chỉ
いと, シ
泉
suối, đài phun nước
いずみ, セン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
水
nước
みず, みず-, スイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.