Từ vựng
瞳孔括約筋
どーこーかつやくきん
vocabulary vocab word
cơ vòng đồng tử
cơ thắt đồng tử
瞳孔括約筋 瞳孔括約筋 どーこーかつやくきん cơ vòng đồng tử, cơ thắt đồng tử
Ý nghĩa
cơ vòng đồng tử và cơ thắt đồng tử
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
どーこーかつやくきん
vocabulary vocab word
cơ vòng đồng tử
cơ thắt đồng tử