Từ vựng
猿猴鶏頭
えんこーげいとー
vocabulary vocab word
cây mào gà đuôi chồn
hoa mào gà rủ
hoa nhung đuôi sóc
rau dền đuôi chồn
猿猴鶏頭 猿猴鶏頭 えんこーげいとー cây mào gà đuôi chồn, hoa mào gà rủ, hoa nhung đuôi sóc, rau dền đuôi chồn
Ý nghĩa
cây mào gà đuôi chồn hoa mào gà rủ hoa nhung đuôi sóc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0