Từ vựng
猫に木天蓼お女郎に小判
ねこにまたたびおじょろーにこばん
vocabulary vocab word
mỗi người một sở thích
tặng đúng thứ người ta thích
cỏ bạc hà cho mèo
vàng cho gái điếm
猫に木天蓼お女郎に小判 猫に木天蓼お女郎に小判 ねこにまたたびおじょろーにこばん mỗi người một sở thích, tặng đúng thứ người ta thích, cỏ bạc hà cho mèo, vàng cho gái điếm
Ý nghĩa
mỗi người một sở thích tặng đúng thứ người ta thích cỏ bạc hà cho mèo
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0