Từ vựng
牡丹鸚哥
ぼたんいんこ
vocabulary vocab word
vẹt yêu (đặc biệt là vẹt yêu Lilian
Agapornis lilianae)
牡丹鸚哥 牡丹鸚哥 ぼたんいんこ vẹt yêu (đặc biệt là vẹt yêu Lilian, Agapornis lilianae)
Ý nghĩa
vẹt yêu (đặc biệt là vẹt yêu Lilian và Agapornis lilianae)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
牡丹鸚哥
vẹt yêu (đặc biệt là vẹt yêu Lilian, Agapornis lilianae)
ぼたんいんこ
鸚
vẹt, vẹt đuôi dài
イン, オウ, ヨウ