Từ vựng
烏芻沙摩明王
うすさまみょーおー
vocabulary vocab word
Ucchusma
烏芻沙摩明王 烏芻沙摩明王 うすさまみょーおー Ucchusma
Ý nghĩa
Ucchusma
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
烏芻沙摩明王
Ucchusma
うすさまみょうおう
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ