Từ vựng

滑々饅頭蟹

Ý nghĩa

cua trứng hoa (Atergatis floridus) cua khăn choàng cua trứng nâu

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

滑々饅頭蟹
cua trứng hoa (Atergatis floridus), cua khăn choàng, cua trứng nâu
すべすべまんじゅうがに
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.