Từ vựng
おんりょうきょうけんじょう温良恭倹譲 おんりょうきょうけんじょう温良恭倹譲 おんりょうきょうけんじょう温良恭倹譲

Ý nghĩa

thân thiện ngoan ngoãn tôn trọng

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

温良恭倹譲
thân thiện, ngoan ngoãn, tôn trọng...
おんりょうきょうけんじょう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠