Từ vựng
りょきょじょ りょきょじょ りょきょじょ

Ý nghĩa

thân thiện ngoan ngoãn tôn trọng

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

温良恭倹譲
thân thiện, ngoan ngoãn, tôn trọng...
おんりょうきょうけんじょう
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.