Từ vựng
波形鋼板
はけいこーばん
vocabulary vocab word
tấm thép gợn sóng
tôn sóng
波形鋼板 波形鋼板 はけいこーばん tấm thép gợn sóng, tôn sóng
Ý nghĩa
tấm thép gợn sóng và tôn sóng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はけいこーばん
vocabulary vocab word
tấm thép gợn sóng
tôn sóng