Từ vựng
水棲動物
すいせいどうぶつ
vocabulary vocab word
động vật thủy sinh
động vật sống dưới nước
水棲動物 水棲動物 すいせいどうぶつ động vật thủy sinh, động vật sống dưới nước
Ý nghĩa
động vật thủy sinh và động vật sống dưới nước
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0