Từ vựng
欽定訳聖書
きんていやくせいしょ
vocabulary vocab word
Kinh Thánh King James
Phiên bản King James
Bản dịch được ủy quyền
欽定訳聖書 欽定訳聖書 きんていやくせいしょ Kinh Thánh King James, Phiên bản King James, Bản dịch được ủy quyền
Ý nghĩa
Kinh Thánh King James Phiên bản King James và Bản dịch được ủy quyền
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
欽定訳聖書
Kinh Thánh King James, Phiên bản King James, Bản dịch được ủy quyền
きんていやくせいしょ
定
xác định, ấn định, thiết lập...
さだ.める, さだ.まる, テイ