Từ vựng
横行闊歩
おうこうかっぽ
vocabulary vocab word
vênh váo
đi đứng huênh hoang
横行闊歩 横行闊歩 おうこうかっぽ vênh váo, đi đứng huênh hoang
Ý nghĩa
vênh váo và đi đứng huênh hoang
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おうこうかっぽ
vocabulary vocab word
vênh váo
đi đứng huênh hoang