Từ vựng
権兵衛が種まきゃカラスがほじくる
vocabulary vocab word
làm hỏng việc của người khác
nỗ lực vô ích
làm việc luống công
nếu nông dân gieo hạt
quạ sẽ bới lên
権兵衛が種まきゃカラスがほじくる 権兵衛が種まきゃカラスがほじくる làm hỏng việc của người khác, nỗ lực vô ích, làm việc luống công, nếu nông dân gieo hạt, quạ sẽ bới lên
権兵衛が種まきゃカラスがほじくる
Ý nghĩa
làm hỏng việc của người khác nỗ lực vô ích làm việc luống công
Luyện viết
Character: 1/16
Nét: 1/0