Từ vựng
枯木寒巌
こぼくかんがん
vocabulary vocab word
cây khô đá lạnh
người khó gần
枯木寒巌 枯木寒巌 こぼくかんがん cây khô đá lạnh, người khó gần
Ý nghĩa
cây khô đá lạnh và người khó gần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
枯木寒巌
cây khô đá lạnh, người khó gần
こぼくかんがん
寒
lạnh
さむ.い, カン