Từ vựng
朱唇皓歯
しゅしんこうし
vocabulary vocab word
môi đỏ răng ngà (chỉ vẻ đẹp của phụ nữ)
朱唇皓歯 朱唇皓歯 しゅしんこうし môi đỏ răng ngà (chỉ vẻ đẹp của phụ nữ)
Ý nghĩa
môi đỏ răng ngà (chỉ vẻ đẹp của phụ nữ)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0