Kanji

唇

Ý nghĩa

môi

Cách đọc

Kun'yomi

  • した くちびる môi dưới
  • うわ くちびる môi trên
  • くちびる môi

On'yomi

  • しん おん âm môi
  • しん せん tuyến môi
  • しん し môi và răng

Luyện viết


Nét: 1/10

Từ phổ biến

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠