Từ vựng
円唇
えんしん
vocabulary vocab word
sự tròn môi
tròn (ví dụ: nguyên âm)
円唇 円唇 えんしん sự tròn môi, tròn (ví dụ: nguyên âm)
Ý nghĩa
sự tròn môi và tròn (ví dụ: nguyên âm)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんしん
vocabulary vocab word
sự tròn môi
tròn (ví dụ: nguyên âm)