Từ vựng
唇歯音
しんしおん
vocabulary vocab word
âm môi răng
phụ âm môi răng
唇歯音 唇歯音 しんしおん âm môi răng, phụ âm môi răng
Ý nghĩa
âm môi răng và phụ âm môi răng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しんしおん
vocabulary vocab word
âm môi răng
phụ âm môi răng