Từ vựng
上唇
うわくちびる
vocabulary vocab word
môi trên
môi trên (cấu trúc giải phẫu)
上唇 上唇 うわくちびる môi trên, môi trên (cấu trúc giải phẫu)
Ý nghĩa
môi trên và môi trên (cấu trúc giải phẫu)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0