Từ vựng
暖簾に腕押し
vocabulary vocab word
không đáng làm
uổng công
暖簾に腕押し 暖簾に腕押し không đáng làm, uổng công
暖簾に腕押し
Ý nghĩa
không đáng làm và uổng công
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
không đáng làm
uổng công