Từ vựng
明示輻輳通知
めいじふくそーつーち
vocabulary vocab word
thông báo tắc nghẽn rõ ràng
明示輻輳通知 明示輻輳通知 めいじふくそーつーち thông báo tắc nghẽn rõ ràng
Ý nghĩa
thông báo tắc nghẽn rõ ràng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
めいじふくそーつーち
vocabulary vocab word
thông báo tắc nghẽn rõ ràng