Từ vựng
旭化成株式会社
あさひかせいかぶしきがいしゃ
vocabulary vocab word
Tập đoàn Asahi Kasei
旭化成株式会社 旭化成株式会社 あさひかせいかぶしきがいしゃ Tập đoàn Asahi Kasei
Ý nghĩa
Tập đoàn Asahi Kasei
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
旭化成株式会社
Tập đoàn Asahi Kasei
あさひかせいかぶしきがいしゃ