Từ vựng
投資信託
とうししんたく
vocabulary vocab word
quỹ đầu tư
quỹ tương hỗ
投資信託 投資信託 とうししんたく quỹ đầu tư, quỹ tương hỗ
Ý nghĩa
quỹ đầu tư và quỹ tương hỗ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とうししんたく
vocabulary vocab word
quỹ đầu tư
quỹ tương hỗ