Từ vựng
悪戦苦闘
あくせんくとう
vocabulary vocab word
chiến đấu ác liệt
cuộc đấu tranh gian khổ
chiến đấu trong thế bất lợi
悪戦苦闘 悪戦苦闘 あくせんくとう chiến đấu ác liệt, cuộc đấu tranh gian khổ, chiến đấu trong thế bất lợi
Ý nghĩa
chiến đấu ác liệt cuộc đấu tranh gian khổ và chiến đấu trong thế bất lợi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0