Từ vựng
心理的瑕疵物件
しんりてきかしぶっけん
vocabulary vocab word
bất động sản có vấn đề tâm lý
bất động sản từng xảy ra tội phạm
cái chết
v.v.
心理的瑕疵物件 心理的瑕疵物件 しんりてきかしぶっけん bất động sản có vấn đề tâm lý, bất động sản từng xảy ra tội phạm, cái chết, v.v.
Ý nghĩa
bất động sản có vấn đề tâm lý bất động sản từng xảy ra tội phạm cái chết
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0