Từ vựng
平衡税
えいこーぜい
vocabulary vocab word
thuế cân bằng (lãi suất
giá trị thương mại
v.v.)
平衡税 平衡税 えいこーぜい thuế cân bằng (lãi suất, giá trị thương mại, v.v.)
Ý nghĩa
thuế cân bằng (lãi suất giá trị thương mại và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0