Từ vựng
嶄新奇抜
ざんしんきばつ
vocabulary vocab word
mới lạ
khác thường
tiên phong
嶄新奇抜 嶄新奇抜 ざんしんきばつ mới lạ, khác thường, tiên phong
Ý nghĩa
mới lạ khác thường và tiên phong
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ざんしんきばつ
vocabulary vocab word
mới lạ
khác thường
tiên phong