Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Kanji
嶄
kanji character
núi cao dốc đứng
嶄
嶄
kanji-嶄
núi cao dốc đứng
嶄
Ý nghĩa
núi cao dốc đứng
núi cao dốc đứng
Cách đọc
On'yomi
ざん
しん
mới lạ
ざん
ぜつ
dốc đứng
ざん
しんきばつ
mới lạ
さん
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/14
Phân tích thành phần
嶄
núi cao dốc đứng
ザン, サン
山
núi
やま, サン, セン
斬
chém đầu, giết, sát hại
き.る, ザン, サン
車
xe hơi
くるま, シャ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
Từ phổ biến
嶄
ざん
新
しん
mới lạ, độc đáo, mới mẻ...
嶄
ざん
絶
ぜつ
dốc đứng, hiểm trở
嶄
ざん
新
しん
奇
き
抜
ばつ
mới lạ, khác thường, tiên phong
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.