Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嶄絶
ざんぜつ
vocabulary vocab word
dốc đứng
hiểm trở
嶄絶
zanzetsu
嶄絶
嶄絶
ざんぜつ
dốc đứng, hiểm trở
ざ
ん
ぜ
つ
嶄
絶
ざ
ん
ぜ
つ
嶄
絶
ざ
ん
ぜ
つ
嶄
絶
Ý nghĩa
dốc đứng
và
hiểm trở
dốc đứng, hiểm trở
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
嶄絶
dốc đứng, hiểm trở
ざんぜつ
嶄
núi cao dốc đứng
ザン, サン
山
núi
やま, サン, セン
斬
chém đầu, giết, sát hại
き.る, ザン, サン
車
xe hơi
くるま, シャ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
絶
ngừng, cắt đứt, chấm dứt...
た.える, た.やす, ゼツ
糸
sợi chỉ
いと, シ
色
màu sắc
いろ, ショク, シキ
𠂊
( 勹 )
巴
hoa văn hình dấu phẩy
ともえ, うずまき, ハ
己
( 巳 )
bản thân
おのれ, つちのと, コ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.