Từ vựng
山岳部標準時
さんがくぶひょーじゅんじ
vocabulary vocab word
Giờ chuẩn miền núi
MST
山岳部標準時 山岳部標準時 さんがくぶひょーじゅんじ Giờ chuẩn miền núi, MST
Ý nghĩa
Giờ chuẩn miền núi và MST
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
さんがくぶひょーじゅんじ
vocabulary vocab word
Giờ chuẩn miền núi
MST