Từ vựng
宮城野萩
vocabulary vocab word
Trúc đào Thunberg (Lespedeza thunbergii)
宮城野萩 宮城野萩 Trúc đào Thunberg (Lespedeza thunbergii)
宮城野萩
Ý nghĩa
Trúc đào Thunberg (Lespedeza thunbergii)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
宮城野萩
Trúc đào Thunberg (Lespedeza thunbergii)
みやぎのはぎ
宮
đền thờ Thần đạo, chòm sao, cung điện...
みや, キュウ, グウ
城
lâu đài
しろ, ジョウ, セイ