Từ vựng
宥和政策
ゆうわせいさく
vocabulary vocab word
chính sách nhượng bộ
chính sách xoa dịu
宥和政策 宥和政策 ゆうわせいさく chính sách nhượng bộ, chính sách xoa dịu
Ý nghĩa
chính sách nhượng bộ và chính sách xoa dịu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
宥和政策
chính sách nhượng bộ, chính sách xoa dịu
ゆうわせいさく
宥
làm dịu, trấn an, dàn xếp
なだ.める, ゆる.す, ユウ