Kanji
宥
kanji character
làm dịu
trấn an
dàn xếp
宥 kanji-宥 làm dịu, trấn an, dàn xếp
宥
Ý nghĩa
làm dịu trấn an và dàn xếp
Cách đọc
Kun'yomi
- なだめる
- ゆるす
On'yomi
- ゆう わ sự xoa dịu
- ゆう じょ sự tha thứ
- しょく ゆう sự xá tội (trong Giáo hội Công giáo)
Luyện viết
Nét: 1/9
Từ phổ biến
-
宥 めるlàm dịu, trấn an, dỗ dành -
宥 和 sự xoa dịu, sự làm nguôi giận, sự hòa giải -
宥 恕 sự tha thứ, lòng rộng lượng -
贖 宥 sự xá tội (trong Giáo hội Công giáo) -
宥 め賺 すdỗ dành và chiều chuộng, năn nỉ và khuyên nhủ -
宥 めすかすdỗ dành và chiều chuộng, năn nỉ và khuyên nhủ -
宥 和 政 策 chính sách nhượng bộ, chính sách xoa dịu -
贖 宥 状 Ân xá (tôn giáo)