Từ vựng
宥めすかす
なだめすかす
vocabulary vocab word
dỗ dành và chiều chuộng
năn nỉ và khuyên nhủ
宥めすかす 宥めすかす なだめすかす dỗ dành và chiều chuộng, năn nỉ và khuyên nhủ
Ý nghĩa
dỗ dành và chiều chuộng và năn nỉ và khuyên nhủ
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0