Từ vựng
贖宥
しょくゆう
vocabulary vocab word
sự xá tội (trong Giáo hội Công giáo)
贖宥 贖宥 しょくゆう sự xá tội (trong Giáo hội Công giáo)
Ý nghĩa
sự xá tội (trong Giáo hội Công giáo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しょくゆう
vocabulary vocab word
sự xá tội (trong Giáo hội Công giáo)