Kanji

賣

Ý nghĩa

bán phản bội và khoe khoang

Cách đọc

Kun'yomi

  • うる
  • うれる

On'yomi

  • いん ばい mại dâm
  • いん ばい ふ gái mại dâm
  • しょう ばい はんじょう kinh doanh phát đạt

Luyện viết


Nét: 1/15
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠