Từ vựng
燒賣
vocabulary vocab word
xíu mại
há cảo
bánh bao hấp nhân thịt kiểu Trung Hoa
燒賣 燒賣 xíu mại, há cảo, bánh bao hấp nhân thịt kiểu Trung Hoa
燒賣
Ý nghĩa
xíu mại há cảo và bánh bao hấp nhân thịt kiểu Trung Hoa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0