Từ vựng
しゅうまい
vocabulary vocab word
xíu mại
há cảo
bánh bao hấp nhân thịt kiểu Trung Hoa
しゅうまい しゅうまい xíu mại, há cảo, bánh bao hấp nhân thịt kiểu Trung Hoa
しゅうまい
Ý nghĩa
xíu mại há cảo và bánh bao hấp nhân thịt kiểu Trung Hoa
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0