Từ vựng
商賣繁盛
しょーばいはんじょー
vocabulary vocab word
kinh doanh phát đạt
cửa hàng đông khách
商賣繁盛 商賣繁盛 しょーばいはんじょー kinh doanh phát đạt, cửa hàng đông khách
Ý nghĩa
kinh doanh phát đạt và cửa hàng đông khách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
商賣繁盛
kinh doanh phát đạt, cửa hàng đông khách
しょうばいはんじょう
商
giao dịch, bán hàng, kinh doanh...
あきな.う, ショウ
丷
( CDP-8BAE )
繁
rậm rạp, dày đặc, um tùm...
しげ.る, しげ.く, ハン