Kanji
贖
kanji character
chuộc lại
贖 kanji-贖 chuộc lại
贖
Ý nghĩa
chuộc lại
Cách đọc
Kun'yomi
- あがなう
On'yomi
- しょく ざい sự chuộc tội
- しょく ゆう sự xá tội (trong Giáo hội Công giáo)
- しょく ゆうじょう Ân xá (tôn giáo)
Luyện viết
Nét: 1/22
Phân tích thành phần
Từ phổ biến
-
贖 うchuộc tội, đền tội, chuộc lỗi... -
贖 いsự chuộc tội, sự cứu chuộc, sự bồi thường -
贖 罪 sự chuộc tội, sự cứu chuộc (của Chúa Giêsu Kitô) -
贖 宥 sự xá tội (trong Giáo hội Công giáo) -
贖 宥 状 Ân xá (tôn giáo) -
贖 罪 の日 Ngày Lễ Chuộc Tội, Ngày Xá Tội -
贖 罪 の羊 con dê tế thần -
贖 罪 意 識 ý thức chuộc tội -
贖 罪 の山 羊 dê tế thần, vật tế thay