Từ vựng
子供の喧嘩に親が出る
こどものけんかにおやがでる
vocabulary vocab word
con hư tại mẹ
cháu hư tại bà
cha mẹ bênh con cái mù quáng
子供の喧嘩に親が出る 子供の喧嘩に親が出る こどものけんかにおやがでる con hư tại mẹ, cháu hư tại bà, cha mẹ bênh con cái mù quáng
Ý nghĩa
con hư tại mẹ cháu hư tại bà và cha mẹ bênh con cái mù quáng
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
子供の喧嘩に親が出る
con hư tại mẹ, cháu hư tại bà, cha mẹ bênh con cái mù quáng
こどものけんかにおやがでる
喧
ồn ào, huyên náo
やかま.しい, かまびす.しい, ケン