Kanji
喧
kanji character
ồn ào
huyên náo
喧 kanji-喧 ồn ào, huyên náo
喧
Ý nghĩa
ồn ào và huyên náo
Cách đọc
Kun'yomi
- やかましい
- かまびすしい
On'yomi
- けん か cãi nhau
- けん そう sự ồn ào
- けん けん ồn ào
Luyện viết
Nét: 1/12
Từ phổ biến
-
喧 しいồn ào, huyên náo -
口 喧 嘩 cãi nhau, tranh cãi, cãi vã -
喧 嘩 cãi nhau, ẩu đả, đánh nhau... -
喧 騒 sự ồn ào, tiếng ồn lớn, tiếng động ầm ĩ... -
喧 噪 sự ồn ào, tiếng ồn lớn, tiếng động ầm ĩ... -
喧 々ồn ào -
喧 伝 truyền bá rộng rãi, bàn tán khắp nơi, loan truyền... -
喧 然 ồn ào, hỗn loạn, sôi động -
喧 囂 tiếng ồn ào, sự huyên náo, sự ồn ào... -
喧 狂 ồn ào và điên rồ -
喧 喧 ồn ào -
喧 し屋 người cầu toàn, người khó tính, người hay bắt bẻ... -
喧 嘩 腰 hung hăng, hiếu chiến -
喧 々囂 々ồn ào hỗn loạn, cảnh hỗn loạn ầm ĩ, tiếng ồn ào của nhiều người... -
喧 々諤 々ồn ào tranh luận (với mọi người cùng lúc đưa ra ý kiến), hỗn loạn ầm ĩ -
喧 嘩 早 いhay gây gổ, dễ nổi nóng -
喧 嘩 別 れchia tay sau cuộc cãi vã -
喧 々 ごうごうồn ào hỗn loạn, cảnh hỗn loạn ầm ĩ, tiếng ồn ào của nhiều người... -
喧 嘩 ぱやいhay gây gổ, dễ nổi nóng -
喧 嘩 をうるkhiêu khích, gây sự -
喧 喧 囂 囂 ồn ào hỗn loạn, cảnh hỗn loạn ầm ĩ, tiếng ồn ào của nhiều người... -
喧 嘩 沙 汰 khởi đầu của một cuộc cãi vã -
喧 喧 諤 諤 ồn ào tranh luận (với mọi người cùng lúc đưa ra ý kiến), hỗn loạn ầm ĩ -
大 喧 嘩 cuộc cãi nhau lớn, trận đánh nhau ầm ĩ, cuộc tranh cãi dữ dội -
喧 嘩 を売 るkhiêu khích, gây sự -
水 喧 嘩 tranh chấp phân phối nước vào ruộng lúa mùa hè (ở nông thôn) -
喧 嘩 を買 うgây sự, nhận lời thách đấu, chấp nhận thử thách -
喧 嘩 っ早 いhay gây gổ, dễ nổi nóng, dễ mất bình tĩnh -
喧 嘩 が強 いgiỏi đánh nhau, thường thắng trong các cuộc ẩu đả -
口 喧 しいhay cằn nhằn, hay chỉ trích, hay nói nhiều...