Từ vựng
口喧しい
くちやかましい
vocabulary vocab word
hay cằn nhằn
hay chỉ trích
hay nói nhiều
hay buôn chuyện
口喧しい 口喧しい くちやかましい hay cằn nhằn, hay chỉ trích, hay nói nhiều, hay buôn chuyện
Ý nghĩa
hay cằn nhằn hay chỉ trích hay nói nhiều
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0