Từ vựng
喧しい
やかましい
vocabulary vocab word
ồn ào
ầm ĩ
huyên náo
náo nhiệt
được bàn tán nhiều
gây tranh cãi
khó chịu
nghiêm khắc
khắt khe
cứng rắn
cầu kỳ
kén chọn
tỉ mỉ
hay bắt bẻ
chỉ trích
喧しい 喧しい やかましい ồn ào, ầm ĩ, huyên náo, náo nhiệt, được bàn tán nhiều, gây tranh cãi, khó chịu, nghiêm khắc, khắt khe, cứng rắn, cầu kỳ, kén chọn, tỉ mỉ, hay bắt bẻ, chỉ trích
Ý nghĩa
ồn ào ầm ĩ huyên náo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0