Từ vựng
喧嘩別れ
けんかわかれ
vocabulary vocab word
chia tay sau cuộc cãi vã
喧嘩別れ 喧嘩別れ けんかわかれ chia tay sau cuộc cãi vã
Ý nghĩa
chia tay sau cuộc cãi vã
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
けんかわかれ
vocabulary vocab word
chia tay sau cuộc cãi vã