Từ vựng
けんかわかれ
けんかわかれ
vocabulary vocab word
chia tay sau cuộc cãi vã
けんかわかれ けんかわかれ けんかわかれ chia tay sau cuộc cãi vã
Ý nghĩa
chia tay sau cuộc cãi vã
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
けんかわかれ
vocabulary vocab word
chia tay sau cuộc cãi vã